Đại Cát

Lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 1907

Thứ Bảy, 19/10/1907 dương lịch là ngày 13 tháng Chín năm Đinh Mùi — ngày Tân Sửu, tháng Canh Tuất.

19/10/1907
DƯƠNG LỊCH19Thứ Bảy
Tháng 10/1907
ÂM LỊCH13Tháng Chín (đủ)
Năm Đinh Mùi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Khai hội chùa Keo
Ngày
Tân Sửu
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Tháng / Năm
Canh Tuất / Đinh Mùi
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Quý Mùi, Đinh Mùi, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Đức Hợp. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Liễu (Thổ) — Xấu

Dễ hao tài tốn của, tai nạn, bất ổn.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Lịch tháng 10/1907

T2T3T4T5T6T7CN
124225326427528629
71/98293104115126137
14815916101711181219132014
2115/9221623172418251926202721
2822292330243125

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 19/10/1907 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 19 tháng 10 năm 1907 dương lịch là ngày 13 tháng Chín năm Đinh Mùi âm lịch, tức ngày Tân Sửu, tháng Canh Tuất.
Ngày 19/10/1907 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Liễu. Nên: Cúng tế, Sửa đường, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 19/10/1907 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)