Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 1907

Tháng 10/1907 dương lịch bắt đầu từ ngày 24/8 âm lịch và kết thúc ngày 25/9 âm lịch (năm Đinh Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
124225326427528629
71/98293104115126137
14815916101711181219132014
2115/9221623172418251926202721
2822292330243125

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/1907

Xem ngày tốt tháng 10/1907

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/1907

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Ba24/8Quý MùiNgày tốt
2/10Thứ Tư25/8Giáp ThânNgày xấu
3/10Thứ Năm26/8Ất DậuNgày bình thường
4/10Thứ Sáu27/8Bính TuấtNgày bình thường
5/10Thứ Bảy28/8Đinh HợiNgày xấu
6/10Chủ Nhật29/8Mậu TýNgày bình thường
7/10Thứ Hai1/9Kỷ SửuNgày xấu
8/10Thứ Ba2/9Canh DầnNgày bình thường
9/10Thứ Tư3/9Tân MãoNgày xấu
10/10Thứ Năm4/9Nhâm ThìnNgày xấu
11/10Thứ Sáu5/9Quý TỵNgày tốt
12/10Thứ Bảy6/9Giáp NgọNgày bình thường
13/10Chủ Nhật7/9Ất MùiNgày xấu
14/10Thứ Hai8/9Bính ThânNgày bình thường
15/10Thứ Ba9/9Đinh DậuNgày tốt
16/10Thứ Tư10/9Mậu TuấtNgày xấu
17/10Thứ Năm11/9Kỷ HợiNgày tốt
18/10Thứ Sáu12/9Canh TýNgày bình thường
19/10Thứ Bảy13/9Tân SửuNgày xấu
20/10Chủ Nhật14/9Nhâm DầnNgày bình thường
21/10Thứ Hai15/9Quý MãoNgày xấu
22/10Thứ Ba16/9Giáp ThìnNgày xấu
23/10Thứ Tư17/9Ất TỵNgày tốt
24/10Thứ Năm18/9Bính NgọNgày bình thường
25/10Thứ Sáu19/9Đinh MùiNgày xấu
26/10Thứ Bảy20/9Mậu ThânNgày bình thường
27/10Chủ Nhật21/9Kỷ DậuNgày tốt
28/10Thứ Hai22/9Canh TuấtNgày xấu
29/10Thứ Ba23/9Tân HợiNgày tốt
30/10Thứ Tư24/9Nhâm TýNgày bình thường
31/10Thứ Năm25/9Quý SửuNgày xấu