Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 1907

Tháng 11/1907 dương lịch bắt đầu từ ngày 26/9 âm lịch và kết thúc ngày 25/10 âm lịch (năm Đinh Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
126227328
42953061/10728394105
116127138149151016111712
181319142015/102116221723182419
252026212722282329243025

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/1907

Xem ngày tốt tháng 11/1907

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/1907

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Sáu26/9Giáp DầnNgày xấu
2/11Thứ Bảy27/9Ất MãoNgày xấu
3/11Chủ Nhật28/9Bính ThìnNgày xấu
4/11Thứ Hai29/9Đinh TỵNgày tốt
5/11Thứ Ba30/9Mậu NgọNgày bình thường
6/11Thứ Tư1/10Kỷ MùiNgày bình thường
7/11Thứ Năm2/10Canh ThânNgày bình thường
8/11Thứ Sáu3/10Tân DậuNgày xấu
9/11Thứ Bảy4/10Nhâm TuấtNgày bình thường
10/11Chủ Nhật5/10Quý HợiNgày bình thường
11/11Thứ Hai6/10Giáp TýNgày xấu
12/11Thứ Ba7/10Ất SửuNgày tốt
13/11Thứ Tư8/10Bính DầnNgày bình thường
14/11Thứ Năm9/10Đinh MãoNgày xấu
15/11Thứ Sáu10/10Mậu ThìnNgày bình thường
16/11Thứ Bảy11/10Kỷ TỵNgày xấu
17/11Chủ Nhật12/10Canh NgọNgày tốt
18/11Thứ Hai13/10Tân MùiNgày tốt
19/11Thứ Ba14/10Nhâm ThânNgày bình thường
20/11Thứ Tư15/10Quý DậuNgày xấu
21/11Thứ Năm16/10Giáp TuấtNgày bình thường
22/11Thứ Sáu17/10Ất HợiNgày bình thường
23/11Thứ Bảy18/10Bính TýNgày xấu
24/11Chủ Nhật19/10Đinh SửuNgày tốt
25/11Thứ Hai20/10Mậu DầnNgày bình thường
26/11Thứ Ba21/10Kỷ MãoNgày xấu
27/11Thứ Tư22/10Canh ThìnNgày bình thường
28/11Thứ Năm23/10Tân TỵNgày xấu
29/11Thứ Sáu24/10Nhâm NgọNgày tốt
30/11Thứ Bảy25/10Quý MùiNgày tốt