Đại Cát

Lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 1924

Chủ Nhật, 19/10/1924 dương lịch là ngày 21 tháng Chín năm Giáp Tý — ngày Tân Mùi, tháng Giáp Tuất.

19/10/1924
DƯƠNG LỊCH19Chủ Nhật
Tháng 10/1924
ÂM LỊCH21Tháng Chín (thiếu)
Năm Giáp Tý
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Mùi
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Tháng / Năm
Giáp Tuất / Giáp Tý
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Quý Sửu, Đinh Sửu, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Đức Hợp. Sao xấu: Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Mão (Thái Dương) — Xấu

Xây dựng, chăn nuôi đều xấu, bất lợi công danh, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Chu Tước

Lịch tháng 10/1924

T2T3T4T5T6T7CN
1324354657
6879810911101211131214
1315/9141615171618171918201921
2022212322242325242625272628
2729281/10292303314

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 19/10/1924 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 19 tháng 10 năm 1924 dương lịch là ngày 21 tháng Chín năm Giáp Tý âm lịch, tức ngày Tân Mùi, tháng Giáp Tuất.
Ngày 19/10/1924 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thu, sao Mão. Nên: Cúng tế, Bắt giữ, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 19/10/1924 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)