Đại Cát

Lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1924

Chủ Nhật, 5/10/1924 dương lịch là ngày 7 tháng Chín năm Giáp Tý — ngày Đinh Tỵ, tháng Giáp Tuất.

5/10/1924
DƯƠNG LỊCH5Chủ Nhật
Tháng 10/1924
ÂM LỊCH7Tháng Chín (thiếu)
Năm Giáp Tý
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Tỵ
Nạp âm
Sa Trung Thổ
Tháng / Năm
Giáp Tuất / Giáp Tý
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Kỷ Hợi, Quý Hợi, Quý Sửu, Quý Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: Tam Nương Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Phòng (Thái Dương) — Tốt

Vượng tài sản, ruộng đất; tốt cho xây cất, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Chu Tước

Lịch tháng 10/1924

T2T3T4T5T6T7CN
1324354657
6879810911101211131214
1315/9141615171618171918201921
2022212322242325242625272628
2729281/10292303314

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 5/10/1924 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5 tháng 10 năm 1924 dương lịch là ngày 7 tháng Chín năm Giáp Tý âm lịch, tức ngày Đinh Tỵ, tháng Giáp Tuất.
Ngày 5/10/1924 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thành, sao Phòng. Nên: Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Nhậm chức, Nhập học, Nhận người. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi, Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 5/10/1924 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)