Đại Cát

Lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 1926

Thứ Ba, 19/10/1926 dương lịch là ngày 13 tháng Chín năm Bính Dần — ngày Tân Tỵ, tháng Mậu Tuất.

19/10/1926
DƯƠNG LỊCH19Thứ Ba
Tháng 10/1926
ÂM LỊCH13Tháng Chín (thiếu)
Năm Bính Dần
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Khai hội chùa Keo
Ngày
Tân Tỵ
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Tháng / Năm
Mậu Tuất / Bính Dần
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Ất Hợi, Kỷ Hợi, Ất Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Thiên Đức Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Tam Nương Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Chủy (Hỏa) — Xấu

Bất lợi công danh, dễ thị phi kiện tụng, mất mát của cải.

Thần trực ngày: Minh Đường

Lịch tháng 10/1926

T2T3T4T5T6T7CN
125226327
42852963071/98293104
11512613714815916101711
1812191320142115/9221623172418
2519262027212822292330243125

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 19/10/1926 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 19 tháng 10 năm 1926 dương lịch là ngày 13 tháng Chín năm Bính Dần âm lịch, tức ngày Tân Tỵ, tháng Mậu Tuất.
Ngày 19/10/1926 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Chủy. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường. Không nên: Săn bắn, Phá thổ, Cải táng, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 19/10/1926 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)