Đại Cát

Lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 1926

Thứ Năm, 21/10/1926 dương lịch là ngày 15 tháng Chín năm Bính Dần — ngày Quý Mùi, tháng Mậu Tuất.

21/10/1926
DƯƠNG LỊCH21Thứ Năm
Tháng 10/1926
ÂM LỊCH15Tháng Chín (thiếu)
Năm Bính Dần
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Mùi
Nạp âm
Dương Liễu Mộc
Tháng / Năm
Mậu Tuất / Bính Dần
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Hợi, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Tỉnh (Mộc) — Tốt

Tốt cho xây nhà, thi cử, công danh, cưới hỏi. Kỵ an táng.

Thần trực ngày: Chu Tước

Văn khấn cho ngày này

Lịch tháng 10/1926

T2T3T4T5T6T7CN
125226327
42852963071/98293104
11512613714815916101711
1812191320142115/9221623172418
2519262027212822292330243125

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 21/10/1926 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 21 tháng 10 năm 1926 dương lịch là ngày 15 tháng Chín năm Bính Dần âm lịch, tức ngày Quý Mùi, tháng Mậu Tuất.
Ngày 21/10/1926 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thu, sao Tỉnh. Nên: Cúng tế, Bắt giữ, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 21/10/1926 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)