Đại Cát

Lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 1993

Thứ Ba, 19/10/1993 dương lịch là ngày 5 tháng Chín năm Quý Dậu — ngày Quý Dậu, tháng Nhâm Tuất.

19/10/1993
DƯƠNG LỊCH19Thứ Ba
Tháng 10/1993
ÂM LỊCH5Tháng Chín (đủ)
Năm Quý Dậu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Dậu
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Tháng / Năm
Nhâm Tuất / Quý Dậu
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Đinh Mão, Tân Mão, Đinh Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Thiên Y, Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Chủy (Hỏa) — Xấu

Bất lợi công danh, dễ thị phi kiện tụng, mất mát của cải.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Lịch tháng 10/1993

T2T3T4T5T6T7CN
116217318
4195206217228239241025
1126122713281429151/9162173
1841952062172282392410
25112612271328142915/930163117

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 19/10/1993 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 19 tháng 10 năm 1993 dương lịch là ngày 5 tháng Chín năm Quý Dậu âm lịch, tức ngày Quý Dậu, tháng Nhâm Tuất.
Ngày 19/10/1993 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Bế, sao Chủy. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Làm giấy tờ, Lễ đội mũ, Nhận người, Kinh doanh, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 19/10/1993 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)