Đại Cát

Lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 1993

Thứ Tư, 20/10/1993 dương lịch là ngày 6 tháng Chín năm Quý Dậu — ngày Giáp Tuất, tháng Nhâm Tuất.

20/10/1993
DƯƠNG LỊCH20Thứ Tư
Tháng 10/1993
ÂM LỊCH6Tháng Chín (đủ)
Năm Quý Dậu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày phụ nữ Việt Nam
Ngày
Giáp Tuất
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa
Tháng / Năm
Nhâm Tuất / Quý Dậu
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 20/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 20/10 →

Lịch tháng 10/1993

T2T3T4T5T6T7CN
116217318
4195206217228239241025
1126122713281429151/9162173
1841952062172282392410
25112612271328142915/930163117

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 20/10/1993 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 20 tháng 10 năm 1993 dương lịch là ngày 6 tháng Chín năm Quý Dậu âm lịch, tức ngày Giáp Tuất, tháng Nhâm Tuất.
Ngày 20/10/1993 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Kiến, sao Sâm. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 20/10/1993 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)