Đại Cát

Lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 1928

Thứ Hai, 19/11/1928 dương lịch là ngày 8 tháng Mười năm Mậu Thìn — ngày Quý Hợi, tháng Quý Hợi.

19/11/1928
DƯƠNG LỊCH19Thứ Hai
Tháng 11/1928
ÂM LỊCH8Tháng Mười (đủ)
Năm Mậu Thìn
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Hợi
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Tháng / Năm
Quý Hợi / Mậu Thìn
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Đinh Tỵ, Ất Tỵ, Đinh Mão, Đinh Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Tam Hợp. Sao xấu: Nguyệt Hình, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 19/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 19/11 →

Lịch tháng 11/1928

T2T3T4T5T6T7CN
120221322423
52462572682792810291130
121/10132143154165176187
19820921102211231224132514
2615/102716281729183019

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 19/11/1928 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 19 tháng 11 năm 1928 dương lịch là ngày 8 tháng Mười năm Mậu Thìn âm lịch, tức ngày Quý Hợi, tháng Quý Hợi.
Ngày 19/11/1928 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Kiến, sao Trương. Nên: Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 19/11/1928 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)