Đại Cát

Lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1928

Thứ Bảy, 3/11/1928 dương lịch là ngày 22 tháng Chín năm Mậu Thìn — ngày Đinh Mùi, tháng Nhâm Tuất.

3/11/1928
DƯƠNG LỊCH3Thứ Bảy
Tháng 11/1928
ÂM LỊCH22Tháng Chín (đủ)
Năm Mậu Thìn
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Mùi
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Nhâm Tuất / Mậu Thìn
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Hình, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Nữ (Thổ) — Xấu

Dễ hao tiền tốn của, bất lợi sinh nở, đề phòng lừa lọc.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 3/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 3/11 →

Lịch tháng 11/1928

T2T3T4T5T6T7CN
120221322423
52462572682792810291130
121/10132143154165176187
19820921102211231224132514
2615/102716281729183019

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 3/11/1928 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 3 tháng 11 năm 1928 dương lịch là ngày 22 tháng Chín năm Mậu Thìn âm lịch, tức ngày Đinh Mùi, tháng Nhâm Tuất.
Ngày 3/11/1928 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thu, sao Nữ. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 3/11/1928 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)