Đại Cát

Lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 1928

Thứ Năm, 29/11/1928 dương lịch là ngày 18 tháng Mười năm Mậu Thìn — ngày Quý Dậu, tháng Quý Hợi.

29/11/1928
DƯƠNG LỊCH29Thứ Năm
Tháng 11/1928
ÂM LỊCH18Tháng Mười (đủ)
Năm Mậu Thìn
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Dậu
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Tháng / Năm
Quý Hợi / Mậu Thìn
Tiết khí
Tiểu tuyết — tuyết xuất hiện ở một số nơi
Tuổi xung
Đinh Mão, Tân Mão, Đinh Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức Hợp. Sao xấu: Tai Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Đẩu (Mộc) — Tốt

Tốt cho hôn nhân, sinh nở, xây nhà, chăn nuôi, trồng trọt.

Thần trực ngày: Chu Tước

Lịch tháng 11/1928

T2T3T4T5T6T7CN
120221322423
52462572682792810291130
121/10132143154165176187
19820921102211231224132514
2615/102716281729183019

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 29/11/1928 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 29 tháng 11 năm 1928 dương lịch là ngày 18 tháng Mười năm Mậu Thìn âm lịch, tức ngày Quý Dậu, tháng Quý Hợi.
Ngày 29/11/1928 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Khai, sao Đẩu. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Kết hôn, Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Nhận người, Dựng cột, gác đòn.
Giờ hoàng đạo ngày 29/11/1928 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)