Đại Cát

Lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 1985

Thứ Ba, 19/2/1985 dương lịch là ngày 30 tháng Giêng năm Ất Sửu — ngày Kỷ Sửu, tháng Mậu Dần.

19/2/1985
DƯƠNG LỊCH19Thứ Ba
Tháng 2/1985
ÂM LỊCH30Tháng Giêng (đủ)
Năm Ất Sửu
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Sửu
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Mậu Dần / Ất Sửu
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Đinh Mùi, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Chủy (Hỏa) — Xấu

Bất lợi công danh, dễ thị phi kiện tụng, mất mát của cải.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 19/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 19/2 →

Lịch tháng 2/1985

T2T3T4T5T6T7CN
112213314
415/15166177188199201021
1122122313241425152616271728
18291930201/2212223234245
256267278289

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 19/2/1985 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 19 tháng 2 năm 1985 dương lịch là ngày 30 tháng Giêng năm Ất Sửu âm lịch, tức ngày Kỷ Sửu, tháng Mậu Dần.
Ngày 19/2/1985 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bế, sao Chủy. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 19/2/1985 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)