Đại Cát

Lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 1985

Thứ Ba, 26/2/1985 dương lịch là ngày 7 tháng Hai năm Ất Sửu — ngày Bính Thân, tháng Kỷ Mão.

26/2/1985
DƯƠNG LỊCH26Thứ Ba
Tháng 2/1985
ÂM LỊCH7Tháng Hai (thiếu)
Năm Ất Sửu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Bính Thân
Nạp âm
Sơn Hạ Hỏa
Tháng / Năm
Kỷ Mão / Ất Sửu
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Giáp Dần, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Nguyệt Phá, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Lịch tháng 2/1985

T2T3T4T5T6T7CN
112213314
415/15166177188199201021
1122122313241425152616271728
18291930201/2212223234245
256267278289

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 26/2/1985 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 26 tháng 2 năm 1985 dương lịch là ngày 7 tháng Hai năm Ất Sửu âm lịch, tức ngày Bính Thân, tháng Kỷ Mão.
Ngày 26/2/1985 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Phá, sao Dực. Nên: Cúng tế, Chữa bệnh, Phá dỡ, Đàm ân, Cứu tế, Giải trừ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 26/2/1985 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)