Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 1985

Tháng 2/1985 dương lịch bắt đầu từ ngày 12/1 âm lịch và kết thúc ngày 9/2 âm lịch (năm Ất Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
112213314
415/15166177188199201021
1122122313241425152616271728
18291930201/2212223234245
256267278289

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/1985

Xem ngày tốt tháng 2/1985

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/1985

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Sáu12/1Tân MùiNgày xấu
2/2Thứ Bảy13/1Nhâm ThânNgày bình thường
3/2Chủ Nhật14/1Quý DậuNgày xấu
4/2Thứ Hai15/1Giáp TuấtNgày bình thường
5/2Thứ Ba16/1Ất HợiNgày xấu
6/2Thứ Tư17/1Bính TýNgày tốt
7/2Thứ Năm18/1Đinh SửuNgày bình thường
8/2Thứ Sáu19/1Mậu DầnNgày bình thường
9/2Thứ Bảy20/1Kỷ MãoNgày xấu
10/2Chủ Nhật21/1Canh ThìnNgày bình thường
11/2Thứ Hai22/1Tân TỵNgày bình thường
12/2Thứ Ba23/1Nhâm NgọNgày xấu
13/2Thứ Tư24/1Quý MùiNgày tốt
14/2Thứ Năm25/1Giáp ThânNgày xấu
15/2Thứ Sáu26/1Ất DậuNgày xấu
16/2Thứ Bảy27/1Bính TuấtNgày bình thường
17/2Chủ Nhật28/1Đinh HợiNgày xấu
18/2Thứ Hai29/1Mậu TýNgày tốt
19/2Thứ Ba30/1Kỷ SửuNgày bình thường
20/2Thứ Tư1/2Canh DầnNgày tốt
21/2Thứ Năm2/2Tân MãoNgày tốt
22/2Thứ Sáu3/2Nhâm ThìnNgày bình thường
23/2Thứ Bảy4/2Quý TỵNgày xấu
24/2Chủ Nhật5/2Giáp NgọNgày bình thường
25/2Thứ Hai6/2Ất MùiNgày tốt
26/2Thứ Ba7/2Bính ThânNgày xấu
27/2Thứ Tư8/2Đinh DậuNgày tốt
28/2Thứ Năm9/2Mậu TuấtNgày bình thường