Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 1985

Tháng 3/1985 dương lịch bắt đầu từ ngày 10/2 âm lịch và kết thúc ngày 11/2 âm lịch (năm Ất Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
110211312
413514615/27168179181019
1120122113221423152416251726
182719282029211/2N222233244
25526627728829930103111

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/1985

Xem ngày tốt tháng 3/1985

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/1985

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Sáu10/2Kỷ HợiNgày xấu
2/3Thứ Bảy11/2Canh TýNgày bình thường
3/3Chủ Nhật12/2Tân SửuNgày xấu
4/3Thứ Hai13/2Nhâm DầnNgày tốt
5/3Thứ Ba14/2Quý MãoNgày tốt
6/3Thứ Tư15/2Giáp ThìnNgày bình thường
7/3Thứ Năm16/2Ất TỵNgày xấu
8/3Thứ Sáu17/2Bính NgọNgày bình thường
9/3Thứ Bảy18/2Đinh MùiNgày tốt
10/3Chủ Nhật19/2Mậu ThânNgày xấu
11/3Thứ Hai20/2Kỷ DậuNgày xấu
12/3Thứ Ba21/2Canh TuấtNgày bình thường
13/3Thứ Tư22/2Tân HợiNgày xấu
14/3Thứ Năm23/2Nhâm TýNgày bình thường
15/3Thứ Sáu24/2Quý SửuNgày xấu
16/3Thứ Bảy25/2Giáp DầnNgày tốt
17/3Chủ Nhật26/2Ất MãoNgày tốt
18/3Thứ Hai27/2Bính ThìnNgày bình thường
19/3Thứ Ba28/2Đinh TỵNgày xấu
20/3Thứ Tư29/2Mậu NgọNgày bình thường
21/3Thứ Năm1/2 nhuậnKỷ MùiNgày tốt
22/3Thứ Sáu2/2 nhuậnCanh ThânNgày xấu
23/3Thứ Bảy3/2 nhuậnTân DậuNgày xấu
24/3Chủ Nhật4/2 nhuậnNhâm TuấtNgày bình thường
25/3Thứ Hai5/2 nhuậnQuý HợiNgày xấu
26/3Thứ Ba6/2 nhuậnGiáp TýNgày bình thường
27/3Thứ Tư7/2 nhuậnẤt SửuNgày xấu
28/3Thứ Năm8/2 nhuậnBính DầnNgày tốt
29/3Thứ Sáu9/2 nhuậnĐinh MãoNgày tốt
30/3Thứ Bảy10/2 nhuậnMậu ThìnNgày bình thường
31/3Chủ Nhật11/2 nhuậnKỷ TỵNgày xấu