Đại Cát

Lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 2067

Thứ Bảy, 19/2/2067 dương lịch là ngày 6 tháng Giêng năm Đinh Hợi — ngày Kỷ Hợi, tháng Nhâm Dần.

19/2/2067
DƯƠNG LỊCH19Thứ Bảy
Tháng 2/2067
ÂM LỊCH6Tháng Giêng (thiếu)
Năm Đinh Hợi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Khai hội chùa Hương
Ngày
Kỷ Hợi
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Nhâm Dần / Đinh Hợi
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Tân Tỵ, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Lục Hợp. Sao xấu: Kiếp Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Nữ (Thổ) — Xấu

Dễ hao tiền tốn của, bất lợi sinh nở, đề phòng lừa lọc.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 19/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 19/2 →

Lịch tháng 2/2067

T2T3T4T5T6T7CN
118219320421522623
7248259261027112812291330
141/1152163174185196207
21822923102411251226132714
2815/1

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 19/2/2067 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 19 tháng 2 năm 2067 dương lịch là ngày 6 tháng Giêng năm Đinh Hợi âm lịch, tức ngày Kỷ Hợi, tháng Nhâm Dần.
Ngày 19/2/2067 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thu, sao Nữ. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 19/2/2067 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)