Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 2067

Tháng 1/2067 dương lịch bắt đầu từ ngày 16/11 âm lịch và kết thúc ngày 17/12 âm lịch (năm Bính Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
116217
318419520621722823924
10251126122713281429151/12162
173184195206217228239
241025112612271328142915/123016
3117

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/2067

Xem ngày tốt tháng 1/2067

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/2067

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Bảy16/11Canh TuấtNgày bình thường
2/1Chủ Nhật17/11Tân HợiNgày xấu
3/1Thứ Hai18/11Nhâm TýNgày bình thường
4/1Thứ Ba19/11Quý SửuNgày tốt
5/1Thứ Tư20/11Giáp DầnNgày xấu
6/1Thứ Năm21/11Ất MãoNgày tốt
7/1Thứ Sáu22/11Bính ThìnNgày bình thường
8/1Thứ Bảy23/11Đinh TỵNgày xấu
9/1Chủ Nhật24/11Mậu NgọNgày bình thường
10/1Thứ Hai25/11Kỷ MùiNgày xấu
11/1Thứ Ba26/11Canh ThânNgày tốt
12/1Thứ Tư27/11Tân DậuNgày tốt
13/1Thứ Năm28/11Nhâm TuấtNgày bình thường
14/1Thứ Sáu29/11Quý HợiNgày xấu
15/1Thứ Bảy1/12Giáp TýNgày bình thường
16/1Chủ Nhật2/12Ất SửuNgày xấu
17/1Thứ Hai3/12Bính DầnNgày bình thường
18/1Thứ Ba4/12Đinh MãoNgày tốt
19/1Thứ Tư5/12Mậu ThìnNgày xấu
20/1Thứ Năm6/12Kỷ TỵNgày tốt
21/1Thứ Sáu7/12Canh NgọNgày bình thường
22/1Thứ Bảy8/12Tân MùiNgày xấu
23/1Chủ Nhật9/12Nhâm ThânNgày bình thường
24/1Thứ Hai10/12Quý DậuNgày xấu
25/1Thứ Ba11/12Giáp TuấtNgày bình thường
26/1Thứ Tư12/12Ất HợiNgày tốt
27/1Thứ Năm13/12Bính TýNgày bình thường
28/1Thứ Sáu14/12Đinh SửuNgày xấu
29/1Thứ Bảy15/12Mậu DầnNgày bình thường
30/1Chủ Nhật16/12Kỷ MãoNgày tốt
31/1Thứ Hai17/12Canh ThìnNgày xấu