Đại Cát

Lịch âm ngày 19 tháng 6 năm 1953

Thứ Sáu, 19/6/1953 dương lịch là ngày 9 tháng Năm năm Quý Tỵ — ngày Tân Sửu, tháng Mậu Ngọ.

19/6/1953
DƯƠNG LỊCH19Thứ Sáu
Tháng 6/1953
ÂM LỊCH9Tháng Năm (đủ)
Năm Quý Tỵ
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Sửu
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Tháng / Năm
Mậu Ngọ / Quý Tỵ
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Quý Mùi, Đinh Mùi, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp. Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Lâu (Kim) — Tốt

Người và của hưng thịnh, thăng tiến, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 19/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 19/6 →

Lịch tháng 6/1953

T2T3T4T5T6T7CN
120221322423524625726
8279281029111/5122133144
15516617718819920102111
2212231324142515/5261627172818
29193020

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 19/6/1953 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 19 tháng 6 năm 1953 dương lịch là ngày 9 tháng Năm năm Quý Tỵ âm lịch, tức ngày Tân Sửu, tháng Mậu Ngọ.
Ngày 19/6/1953 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Lâu. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 19/6/1953 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)