Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 1953

Tháng 6/1953 dương lịch bắt đầu từ ngày 20/4 âm lịch và kết thúc ngày 20/5 âm lịch (năm Quý Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
120221322423524625726
8279281029111/5122133144
15516617718819920102111
2212231324142515/5261627172818
29193020

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/1953

Xem ngày tốt tháng 6/1953

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/1953

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Hai20/4Quý MùiNgày tốt
2/6Thứ Ba21/4Giáp ThânNgày bình thường
3/6Thứ Tư22/4Ất DậuNgày xấu
4/6Thứ Năm23/4Bính TuấtNgày bình thường
5/6Thứ Sáu24/4Đinh HợiNgày tốt
6/6Thứ Bảy25/4Mậu TýNgày xấu
7/6Chủ Nhật26/4Kỷ SửuNgày bình thường
8/6Thứ Hai27/4Canh DầnNgày bình thường
9/6Thứ Ba28/4Tân MãoNgày xấu
10/6Thứ Tư29/4Nhâm ThìnNgày bình thường
11/6Thứ Năm1/5Quý TỵNgày xấu
12/6Thứ Sáu2/5Giáp NgọNgày bình thường
13/6Thứ Bảy3/5Ất MùiNgày xấu
14/6Chủ Nhật4/5Bính ThânNgày tốt
15/6Thứ Hai5/5Đinh DậuNgày tốt
16/6Thứ Ba6/5Mậu TuấtNgày bình thường
17/6Thứ Tư7/5Kỷ HợiNgày xấu
18/6Thứ Năm8/5Canh TýNgày xấu
19/6Thứ Sáu9/5Tân SửuNgày bình thường
20/6Thứ Bảy10/5Nhâm DầnNgày xấu
21/6Chủ Nhật11/5Quý MãoNgày tốt
22/6Thứ Hai12/5Giáp ThìnNgày bình thường
23/6Thứ Ba13/5Ất TỵNgày xấu
24/6Thứ Tư14/5Bính NgọNgày bình thường
25/6Thứ Năm15/5Đinh MùiNgày xấu
26/6Thứ Sáu16/5Mậu ThânNgày tốt
27/6Thứ Bảy17/5Kỷ DậuNgày tốt
28/6Chủ Nhật18/5Canh TuấtNgày bình thường
29/6Thứ Hai19/5Tân HợiNgày xấu
30/6Thứ Ba20/5Nhâm TýNgày xấu