Đại Cát

Lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 1953

Thứ Hai, 8/6/1953 dương lịch là ngày 27 tháng Tư năm Quý Tỵ — ngày Canh Dần, tháng Đinh Tỵ.

8/6/1953
DƯƠNG LỊCH8Thứ Hai
Tháng 6/1953
ÂM LỊCH27Tháng Tư (thiếu)
Năm Quý Tỵ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Dần
Nạp âm
Tùng Bách Mộc
Tháng / Năm
Đinh Tỵ / Quý Tỵ
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Nhâm Thân, Mậu Thân, Giáp Tý, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Tâm (Thái Âm) — Xấu

Làm ăn dễ thua lỗ, hôn nhân bất lợi, dễ thị phi kiện tụng.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 8/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 8/6 →

Lịch tháng 6/1953

T2T3T4T5T6T7CN
120221322423524625726
8279281029111/5122133144
15516617718819920102111
2212231324142515/5261627172818
29193020

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 8/6/1953 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 8 tháng 6 năm 1953 dương lịch là ngày 27 tháng Tư năm Quý Tỵ âm lịch, tức ngày Canh Dần, tháng Đinh Tỵ.
Ngày 8/6/1953 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thành, sao Tâm. Nên: Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Nhậm chức, Nhập học, Nhận người. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi.
Giờ hoàng đạo ngày 8/6/1953 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)