Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 1953

Tháng 5/1953 dương lịch bắt đầu từ ngày 18/3 âm lịch và kết thúc ngày 19/4 âm lịch (năm Quý Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
118219320
4215226237248259261027
11281229131/4142153164175
186197208219221023112412
251326142715/42816291730183119

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/1953

Xem ngày tốt tháng 5/1953

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/1953

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Thứ Sáu18/3Nhâm TýNgày bình thường
2/5Thứ Bảy19/3Quý SửuNgày xấu
3/5Chủ Nhật20/3Giáp DầnNgày bình thường
4/5Thứ Hai21/3Ất MãoNgày xấu
5/5Thứ Ba22/3Bính ThìnNgày bình thường
6/5Thứ Tư23/3Đinh TỵNgày tốt
7/5Thứ Năm24/3Mậu NgọNgày bình thường
8/5Thứ Sáu25/3Kỷ MùiNgày xấu
9/5Thứ Bảy26/3Canh ThânNgày bình thường
10/5Chủ Nhật27/3Tân DậuNgày tốt
11/5Thứ Hai28/3Nhâm TuấtNgày xấu
12/5Thứ Ba29/3Quý HợiNgày xấu
13/5Thứ Tư1/4Giáp TýNgày xấu
14/5Thứ Năm2/4Ất SửuNgày tốt
15/5Thứ Sáu3/4Bính DầnNgày bình thường
16/5Thứ Bảy4/4Đinh MãoNgày xấu
17/5Chủ Nhật5/4Mậu ThìnNgày bình thường
18/5Thứ Hai6/4Kỷ TỵNgày xấu
19/5Thứ Ba7/4Canh NgọNgày tốt
20/5Thứ Tư8/4Tân MùiNgày tốt
21/5Thứ Năm9/4Nhâm ThânNgày bình thường
22/5Thứ Sáu10/4Quý DậuNgày xấu
23/5Thứ Bảy11/4Giáp TuấtNgày bình thường
24/5Chủ Nhật12/4Ất HợiNgày xấu
25/5Thứ Hai13/4Bính TýNgày xấu
26/5Thứ Ba14/4Đinh SửuNgày tốt
27/5Thứ Tư15/4Mậu DầnNgày bình thường
28/5Thứ Năm16/4Kỷ MãoNgày xấu
29/5Thứ Sáu17/4Canh ThìnNgày bình thường
30/5Thứ Bảy18/4Tân TỵNgày xấu
31/5Chủ Nhật19/4Nhâm NgọNgày tốt