Đại Cát

Lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 1921

Thứ Ba, 19/7/1921 dương lịch là ngày 15 tháng Sáu năm Tân Dậu — ngày Quý Mùi, tháng Ất Mùi.

19/7/1921
DƯƠNG LỊCH19Thứ Ba
Tháng 7/1921
ÂM LỊCH15Tháng Sáu (đủ)
Năm Tân Dậu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Mùi
Nạp âm
Dương Liễu Mộc
Tháng / Năm
Ất Mùi / Tân Dậu
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Hợi, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Vĩ (Hỏa) — Tốt

Tốt cho cưới hỏi, xuất ngoại, kinh doanh, thăng tiến, xây nhà.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Văn khấn cho ngày này

Lịch tháng 7/1921

T2T3T4T5T6T7CN
126227328
42951/662738495106
1171281391410151116121713
18141915/620162117221823192420
2521262227232824292530263127

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 19/7/1921 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 19 tháng 7 năm 1921 dương lịch là ngày 15 tháng Sáu năm Tân Dậu âm lịch, tức ngày Quý Mùi, tháng Ất Mùi.
Ngày 19/7/1921 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Kiến, sao Vĩ. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 19/7/1921 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)