Đại Cát

Lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1921

Thứ Năm, 28/7/1921 dương lịch là ngày 24 tháng Sáu năm Tân Dậu — ngày Nhâm Thìn, tháng Ất Mùi.

28/7/1921
DƯƠNG LỊCH28Thứ Năm
Tháng 7/1921
ÂM LỊCH24Tháng Sáu (đủ)
Năm Tân Dậu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày Việt Nam gia nhập ASEAN (1995)
Ngày
Nhâm Thìn
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Ất Mùi / Tân Dậu
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Thời Đức. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 28/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 28/7 →

Lịch tháng 7/1921

T2T3T4T5T6T7CN
126227328
42951/662738495106
1171281391410151116121713
18141915/620162117221823192420
2521262227232824292530263127

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 28/7/1921 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 28 tháng 7 năm 1921 dương lịch là ngày 24 tháng Sáu năm Tân Dậu âm lịch, tức ngày Nhâm Thìn, tháng Ất Mùi.
Ngày 28/7/1921 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thu, sao Khuê. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Cưới hỏi, Kê giường, Làm giấy tờ, Lễ đội mũ, Kinh doanh, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 28/7/1921 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)