Đại Cát

Lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 2033

Thứ Ba, 19/7/2033 dương lịch là ngày 23 tháng Sáu năm Quý Sửu — ngày Tân Mùi, tháng Kỷ Mùi.

19/7/2033
DƯƠNG LỊCH19Thứ Ba
Tháng 7/2033
ÂM LỊCH23Tháng Sáu (thiếu)
Năm Quý Sửu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Mùi
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Tháng / Năm
Kỷ Mùi / Quý Sửu
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Quý Sửu, Đinh Sửu, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp, Nguyệt Ân. Sao xấu: Tuế Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Vĩ (Hỏa) — Tốt

Tốt cho cưới hỏi, xuất ngoại, kinh doanh, thăng tiến, xây nhà.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Lịch tháng 7/2033

T2T3T4T5T6T7CN
152637
48596107118129131014
1115/6121613171418151916201721
1822192320242125222623272428
2529261/7272283294305316

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 19/7/2033 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 19 tháng 7 năm 2033 dương lịch là ngày 23 tháng Sáu năm Quý Sửu âm lịch, tức ngày Tân Mùi, tháng Kỷ Mùi.
Ngày 19/7/2033 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Kiến, sao Vĩ. Nên: Cúng tế, Kết hôn, Yến tiệc, Chữa bệnh, Nhậm chức, Nhận người. Không nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Xây dựng, Chuyển nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 19/7/2033 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)