Đại Cát

Lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 2033

Thứ Bảy, 2/7/2033 dương lịch là ngày 6 tháng Sáu năm Quý Sửu — ngày Giáp Dần, tháng Kỷ Mùi.

2/7/2033
DƯƠNG LỊCH2Thứ Bảy
Tháng 7/2033
ÂM LỊCH6Tháng Sáu (thiếu)
Năm Quý Sửu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Dần
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Tháng / Năm
Kỷ Mùi / Quý Sửu
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Mậu Thân, Bính Thân, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 7/2033

T2T3T4T5T6T7CN
152637
48596107118129131014
1115/6121613171418151916201721
1822192320242125222623272428
2529261/7272283294305316

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 2/7/2033 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 2 tháng 7 năm 2033 dương lịch là ngày 6 tháng Sáu năm Quý Sửu âm lịch, tức ngày Giáp Dần, tháng Kỷ Mùi.
Ngày 2/7/2033 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thành, sao Vị. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 2/7/2033 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)