Đại Cát

Lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 1992

Thứ Tư, 19/8/1992 dương lịch là ngày 21 tháng Bảy năm Nhâm Thân — ngày Đinh Mão, tháng Mậu Thân.

19/8/1992
DƯƠNG LỊCH19Thứ Tư
Tháng 8/1992
ÂM LỊCH21Tháng Bảy (thiếu)
Năm Nhâm Thân
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Cách mạng tháng tám
Ngày
Đinh Mão
Nạp âm
Lô Trung Hỏa
Tháng / Năm
Mậu Thân / Nhâm Thân
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Ất Dậu, Quý Dậu, Quý Tỵ, Quý Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Bích (Thủy) — Tốt

Tốt cho mai táng, hôn nhân, buôn bán, xây cất.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 19/8 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 19/8 →

Lịch tháng 8/1992

T2T3T4T5T6T7CN
1324
3546576879810911
1012111312141315/7141615171618
1719182019212022212322242325
2426252726282729281/8292303
314

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 19/8/1992 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 19 tháng 8 năm 1992 dương lịch là ngày 21 tháng Bảy năm Nhâm Thân âm lịch, tức ngày Đinh Mão, tháng Mậu Thân.
Ngày 19/8/1992 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Nguy, sao Bích. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường. Không nên: Lễ đội mũ, Nhận người, Khai trương, Nhập tài, Sửa sang nhà, Săn bắn.
Giờ hoàng đạo ngày 19/8/1992 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)