Đại Cát

Lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 1992

Chủ Nhật, 30/8/1992 dương lịch là ngày 3 tháng Tám năm Nhâm Thân — ngày Mậu Dần, tháng Kỷ Dậu.

30/8/1992
DƯƠNG LỊCH30Chủ Nhật
Tháng 8/1992
ÂM LỊCH3Tháng Tám (thiếu)
Năm Nhâm Thân
Ngày xấu · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Dần
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Kỷ Dậu / Nhâm Thân
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Canh Thân, Giáp Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Thiên Đức Hợp. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Phá, Nguyệt Hình, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 30/8 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 30/8 →

Lịch tháng 8/1992

T2T3T4T5T6T7CN
1324
3546576879810911
1012111312141315/7141615171618
1719182019212022212322242325
2426252726282729281/8292303
314

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 30/8/1992 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 30 tháng 8 năm 1992 dương lịch là ngày 3 tháng Tám năm Nhâm Thân âm lịch, tức ngày Mậu Dần, tháng Kỷ Dậu.
Ngày 30/8/1992 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hoàng đạo). Trực Phá, sao Tinh. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 30/8/1992 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)