Đại Cát

Lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1902

Thứ Năm, 2/10/1902 dương lịch là ngày 1 tháng Chín năm Nhâm Dần — ngày Mậu Ngọ, tháng Canh Tuất.

2/10/1902
DƯƠNG LỊCH2Thứ Năm
Tháng 10/1902
ÂM LỊCH1Tháng Chín (thiếu)
Năm Nhâm Dần
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Ngọ
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Canh Tuất / Nhâm Dần
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Bính Tý, Giáp Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Đại Thời.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Giác (Mộc) — Tốt

Chủ về thi cử đỗ đạt, gặp quý nhân, con cháu tốt lành, lợi cho cưới hỏi. Kỵ mai táng và xây mộ.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Văn khấn cho ngày này

Lịch tháng 10/1902

T2T3T4T5T6T7CN
13021/9324354
6576879810911101211
1312141315141615/9171618171918
2019212022212322242325242625
2726282729283029311/10

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 2/10/1902 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 2 tháng 10 năm 1902 dương lịch là ngày 1 tháng Chín năm Nhâm Dần âm lịch, tức ngày Mậu Ngọ, tháng Canh Tuất.
Ngày 2/10/1902 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thu, sao Giác. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 2/10/1902 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)