Đại Cát

Lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1902

Thứ Năm, 30/10/1902 dương lịch là ngày 29 tháng Chín năm Nhâm Dần — ngày Bính Tuất, tháng Canh Tuất.

30/10/1902
DƯƠNG LỊCH30Thứ Năm
Tháng 10/1902
ÂM LỊCH29Tháng Chín (thiếu)
Năm Nhâm Dần
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Bính Tuất
Nạp âm
Ốc Thượng Thổ
Tháng / Năm
Canh Tuất / Nhâm Dần
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Mậu Thìn, Nhâm Thìn, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức, Tam Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Giác (Mộc) — Tốt

Chủ về thi cử đỗ đạt, gặp quý nhân, con cháu tốt lành, lợi cho cưới hỏi. Kỵ mai táng và xây mộ.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 10/1902

T2T3T4T5T6T7CN
13021/9324354
6576879810911101211
1312141315141615/9171618171918
2019212022212322242325242625
2726282729283029311/10

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 30/10/1902 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 30 tháng 10 năm 1902 dương lịch là ngày 29 tháng Chín năm Nhâm Dần âm lịch, tức ngày Bính Tuất, tháng Canh Tuất.
Ngày 30/10/1902 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Kiến, sao Giác. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 30/10/1902 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)