Đại Cát

Lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 1902

Thứ Bảy, 25/10/1902 dương lịch là ngày 24 tháng Chín năm Nhâm Dần — ngày Tân Tỵ, tháng Canh Tuất.

25/10/1902
DƯƠNG LỊCH25Thứ Bảy
Tháng 10/1902
ÂM LỊCH24Tháng Chín (thiếu)
Năm Nhâm Dần
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Tỵ
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Tháng / Năm
Canh Tuất / Nhâm Dần
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Ất Hợi, Kỷ Hợi, Ất Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Đức Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Liễu (Thổ) — Xấu

Dễ hao tài tốn của, tai nạn, bất ổn.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 25/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 25/10 →

Lịch tháng 10/1902

T2T3T4T5T6T7CN
13021/9324354
6576879810911101211
1312141315141615/9171618171918
2019212022212322242325242625
2726282729283029311/10

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 25/10/1902 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 25 tháng 10 năm 1902 dương lịch là ngày 24 tháng Chín năm Nhâm Dần âm lịch, tức ngày Tân Tỵ, tháng Canh Tuất.
Ngày 25/10/1902 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Liễu. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường. Không nên: Săn bắn, Phá thổ, Cải táng, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 25/10/1902 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)