Đại Cát

Lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1905

Thứ Hai, 2/10/1905 dương lịch là ngày 4 tháng Chín năm Ất Tỵ — ngày Giáp Tuất, tháng Bính Tuất.

2/10/1905
DƯƠNG LỊCH2Thứ Hai
Tháng 10/1905
ÂM LỊCH4Tháng Chín (thiếu)
Năm Ất Tỵ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Giáp Tuất
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa
Tháng / Năm
Bính Tuất / Ất Tỵ
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Hại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Tâm (Thái Âm) — Xấu

Làm ăn dễ thua lỗ, hôn nhân bất lợi, dễ thị phi kiện tụng.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Lịch tháng 10/1905

T2T3T4T5T6T7CN
13
243546576879810
9111012111312141315/914161517
1618171918201921202221232224
23252426252726282729281/10292
303314

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 2/10/1905 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 2 tháng 10 năm 1905 dương lịch là ngày 4 tháng Chín năm Ất Tỵ âm lịch, tức ngày Giáp Tuất, tháng Bính Tuất.
Ngày 2/10/1905 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Trừ, sao Tâm. Nên: Tắm gội, Cắt tóc, Dọn dẹp nhà, Giải trừ, Trang điểm, Cắt móng. Không nên: Yến tiệc, Cưới hỏi, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Nhận người.
Giờ hoàng đạo ngày 2/10/1905 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)