Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 1905

Tháng 9/1905 dương lịch bắt đầu từ ngày 3/8 âm lịch và kết thúc ngày 2/9 âm lịch (năm Ất Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
132435
465768798109111012
111312141315/81416151716181719
1820192120222123222423252426
2527262827292830291/9302

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/1905

Xem ngày tốt tháng 9/1905

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/1905

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Thứ Sáu3/8Quý MãoNgày tốt
2/9Thứ Bảy4/8Giáp ThìnNgày bình thường
3/9Chủ Nhật5/8Ất TỵNgày xấu
4/9Thứ Hai6/8Bính NgọNgày bình thường
5/9Thứ Ba7/8Đinh MùiNgày bình thường
6/9Thứ Tư8/8Mậu ThânNgày xấu
7/9Thứ Năm9/8Kỷ DậuNgày tốt
8/9Thứ Sáu10/8Canh TuấtNgày bình thường
9/9Thứ Bảy11/8Tân HợiNgày xấu
10/9Chủ Nhật12/8Nhâm TýNgày bình thường
11/9Thứ Hai13/8Quý SửuNgày xấu
12/9Thứ Ba14/8Giáp DầnNgày xấu
13/9Thứ Tư15/8Ất MãoNgày xấu
14/9Thứ Năm16/8Bính ThìnNgày bình thường
15/9Thứ Sáu17/8Đinh TỵNgày xấu
16/9Thứ Bảy18/8Mậu NgọNgày bình thường
17/9Chủ Nhật19/8Kỷ MùiNgày tốt
18/9Thứ Hai20/8Canh ThânNgày xấu
19/9Thứ Ba21/8Tân DậuNgày bình thường
20/9Thứ Tư22/8Nhâm TuấtNgày bình thường
21/9Thứ Năm23/8Quý HợiNgày xấu
22/9Thứ Sáu24/8Giáp TýNgày bình thường
23/9Thứ Bảy25/8Ất SửuNgày xấu
24/9Chủ Nhật26/8Bính DầnNgày tốt
25/9Thứ Hai27/8Đinh MãoNgày xấu
26/9Thứ Ba28/8Mậu ThìnNgày bình thường
27/9Thứ Tư29/8Kỷ TỵNgày xấu
28/9Thứ Năm30/8Canh NgọNgày bình thường
29/9Thứ Sáu1/9Tân MùiNgày xấu
30/9Thứ Bảy2/9Nhâm ThânNgày bình thường