Đại Cát

Lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 1925

Thứ Sáu, 2/10/1925 dương lịch là ngày 15 tháng Tám năm Ất Sửu — ngày Kỷ Mùi, tháng Ất Dậu.

2/10/1925
DƯƠNG LỊCH2Thứ Sáu
Tháng 10/1925
ÂM LỊCH15Tháng Tám (đủ)
Năm Ất Sửu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Tết trung thu
Ngày
Kỷ Mùi
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Ất Dậu / Ất Sửu
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Đinh Sửu, Ất Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Tuế Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Văn khấn cho ngày này

Lịch tháng 10/1925

T2T3T4T5T6T7CN
114215/8316417
51861972082192210231124
122513261427152816291730181/9
192203214225236247258
26927102811291230133114

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 2/10/1925 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 2 tháng 10 năm 1925 dương lịch là ngày 15 tháng Tám năm Ất Sửu âm lịch, tức ngày Kỷ Mùi, tháng Ất Dậu.
Ngày 2/10/1925 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Khai, sao Cang. Nên: Cúng tế, Yến tiệc, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Nhập học. Không nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Xây dựng, Chuyển nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 2/10/1925 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)