Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 1925

Tháng 10/1925 dương lịch bắt đầu từ ngày 14/8 âm lịch và kết thúc ngày 14/9 âm lịch (năm Ất Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
114215/8316417
51861972082192210231124
122513261427152816291730181/9
192203214225236247258
26927102811291230133114

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/1925

Xem ngày tốt tháng 10/1925

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/1925

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Năm14/8Mậu NgọNgày bình thường
2/10Thứ Sáu15/8Kỷ MùiNgày tốt
3/10Thứ Bảy16/8Canh ThânNgày xấu
4/10Chủ Nhật17/8Tân DậuNgày bình thường
5/10Thứ Hai18/8Nhâm TuấtNgày bình thường
6/10Thứ Ba19/8Quý HợiNgày xấu
7/10Thứ Tư20/8Giáp TýNgày bình thường
8/10Thứ Năm21/8Ất SửuNgày xấu
9/10Thứ Sáu22/8Bính DầnNgày tốt
10/10Thứ Bảy23/8Đinh MãoNgày tốt
11/10Chủ Nhật24/8Mậu ThìnNgày xấu
12/10Thứ Hai25/8Kỷ TỵNgày xấu
13/10Thứ Ba26/8Canh NgọNgày bình thường
14/10Thứ Tư27/8Tân MùiNgày bình thường
15/10Thứ Năm28/8Nhâm ThânNgày xấu
16/10Thứ Sáu29/8Quý DậuNgày tốt
17/10Thứ Bảy30/8Giáp TuấtNgày bình thường
18/10Chủ Nhật1/9Ất HợiNgày tốt
19/10Thứ Hai2/9Bính TýNgày bình thường
20/10Thứ Ba3/9Đinh SửuNgày xấu
21/10Thứ Tư4/9Mậu DầnNgày bình thường
22/10Thứ Năm5/9Kỷ MãoNgày xấu
23/10Thứ Sáu6/9Canh ThìnNgày xấu
24/10Thứ Bảy7/9Tân TỵNgày tốt
25/10Chủ Nhật8/9Nhâm NgọNgày bình thường
26/10Thứ Hai9/9Quý MùiNgày xấu
27/10Thứ Ba10/9Giáp ThânNgày bình thường
28/10Thứ Tư11/9Ất DậuNgày tốt
29/10Thứ Năm12/9Bính TuấtNgày xấu
30/10Thứ Sáu13/9Đinh HợiNgày tốt
31/10Thứ Bảy14/9Mậu TýNgày bình thường