Đại Cát

Lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 1925

Thứ Ba, 20/10/1925 dương lịch là ngày 3 tháng Chín năm Ất Sửu — ngày Đinh Sửu, tháng Bính Tuất.

20/10/1925
DƯƠNG LỊCH20Thứ Ba
Tháng 10/1925
ÂM LỊCH3Tháng Chín (thiếu)
Năm Ất Sửu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày phụ nữ Việt Nam
Ngày
Đinh Sửu
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Bính Tuất / Ất Sửu
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Tân Mùi, Kỷ Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Chủy (Hỏa) — Xấu

Bất lợi công danh, dễ thị phi kiện tụng, mất mát của cải.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 20/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 20/10 →

Lịch tháng 10/1925

T2T3T4T5T6T7CN
114215/8316417
51861972082192210231124
122513261427152816291730181/9
192203214225236247258
26927102811291230133114

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 20/10/1925 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 20 tháng 10 năm 1925 dương lịch là ngày 3 tháng Chín năm Ất Sửu âm lịch, tức ngày Đinh Sửu, tháng Bính Tuất.
Ngày 20/10/1925 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Chủy. Nên: Sửa đường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 20/10/1925 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)