Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1925

Chủ Nhật, 4/10/1925 dương lịch là ngày 17 tháng Tám năm Ất Sửu — ngày Tân Dậu, tháng Ất Dậu.

4/10/1925
DƯƠNG LỊCH4Chủ Nhật
Tháng 10/1925
ÂM LỊCH17Tháng Tám (đủ)
Năm Ất Sửu
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Dậu
Nạp âm
Thạch Lựu Mộc
Tháng / Năm
Ất Dậu / Ất Sửu
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Quý Mão, Kỷ Mão, Ất Sửu, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Phòng (Thái Dương) — Tốt

Vượng tài sản, ruộng đất; tốt cho xây cất, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Lịch tháng 10/1925

T2T3T4T5T6T7CN
114215/8316417
51861972082192210231124
122513261427152816291730181/9
192203214225236247258
26927102811291230133114

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/10/1925 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 10 năm 1925 dương lịch là ngày 17 tháng Tám năm Ất Sửu âm lịch, tức ngày Tân Dậu, tháng Ất Dậu.
Ngày 4/10/1925 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Kiến, sao Phòng. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 4/10/1925 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)