Đại Cát

Lịch âm ngày 2 tháng 10 năm 2044

Chủ Nhật, 2/10/2044 dương lịch là ngày 12 tháng Tám năm Giáp Tý — ngày Giáp Thân, tháng Quý Dậu.

2/10/2044
DƯƠNG LỊCH2Chủ Nhật
Tháng 10/2044
ÂM LỊCH12Tháng Tám (đủ)
Năm Giáp Tý
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Giáp Thân
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Tháng / Năm
Quý Dậu / Giáp Tý
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Thiên Y. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 10/2044

T2T3T4T5T6T7CN
111212
313414515/8616717818919
1020112112221323142415251626
1727182819292030211/9222233
2442552662772882993010
3111

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 2/10/2044 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 2 tháng 10 năm 2044 dương lịch là ngày 12 tháng Tám năm Giáp Tý âm lịch, tức ngày Giáp Thân, tháng Quý Dậu.
Ngày 2/10/2044 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bế, sao Hư. Nên: Cưới hỏi, Xây dựng, Chữa bệnh, Đắp đê, Lấp hang, Bồi tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Kê giường, Làm giấy tờ, Nhậm chức.
Giờ hoàng đạo ngày 2/10/2044 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)