Đại Cát

Lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 2044

Chủ Nhật, 30/10/2044 dương lịch là ngày 10 tháng Chín năm Giáp Tý — ngày Nhâm Tý, tháng Giáp Tuất.

30/10/2044
DƯƠNG LỊCH30Chủ Nhật
Tháng 10/2044
ÂM LỊCH10Tháng Chín (thiếu)
Năm Giáp Tý
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Tý
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Tháng / Năm
Giáp Tuất / Giáp Tý
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Giáp Ngọ, Canh Ngọ, Bính Tuất, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng, Thời Đức. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Lịch tháng 10/2044

T2T3T4T5T6T7CN
111212
313414515/8616717818919
1020112112221323142415251626
1727182819292030211/9222233
2442552662772882993010
3111

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 30/10/2044 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 30 tháng 10 năm 2044 dương lịch là ngày 10 tháng Chín năm Giáp Tý âm lịch, tức ngày Nhâm Tý, tháng Giáp Tuất.
Ngày 30/10/2044 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Mãn, sao Hư. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 30/10/2044 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)