Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 2044

Thứ Năm, 6/10/2044 dương lịch là ngày 16 tháng Tám năm Giáp Tý — ngày Mậu Tý, tháng Quý Dậu.

6/10/2044
DƯƠNG LỊCH6Thứ Năm
Tháng 10/2044
ÂM LỊCH16Tháng Tám (đủ)
Năm Giáp Tý
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Tý
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Quý Dậu / Giáp Tý
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Bính Ngọ, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thời Đức. Sao xấu: Thiên Lại, Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 10/2044

T2T3T4T5T6T7CN
111212
313414515/8616717818919
1020112112221323142415251626
1727182819292030211/9222233
2442552662772882993010
3111

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/10/2044 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 10 năm 2044 dương lịch là ngày 16 tháng Tám năm Giáp Tý âm lịch, tức ngày Mậu Tý, tháng Quý Dậu.
Ngày 6/10/2044 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bình, sao Khuê. Nên: Cúng tế, Sửa đường, Sửa tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 6/10/2044 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)