Đại Cát

Lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 2056

Thứ Tư, 2/2/2056 dương lịch là ngày 17 tháng Chạp năm Ất Hợi — ngày Giáp Thân, tháng Kỷ Sửu.

2/2/2056
DƯƠNG LỊCH2Thứ Tư
Tháng 2/2056
ÂM LỊCH17Tháng Chạp (thiếu)
Năm Ất Hợi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Thân
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Tháng / Năm
Kỷ Sửu / Ất Hợi
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 2/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 2/2 →

Lịch tháng 2/2056

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419520621
7228239241025112612271328
1429151/1162173184195206
2172282392410251126122713
28142915/1

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 2/2/2056 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 2 tháng 2 năm 2056 dương lịch là ngày 17 tháng Chạp năm Ất Hợi âm lịch, tức ngày Giáp Thân, tháng Kỷ Sửu.
Ngày 2/2/2056 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Cơ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Kê giường, Xây dựng. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 2/2/2056 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)