Đại Cát

Lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1944

Thứ Năm, 2/3/1944 dương lịch là ngày 8 tháng Hai năm Giáp Thân — ngày Ất Sửu, tháng Đinh Mão.

2/3/1944
DƯƠNG LỊCH2Thứ Năm
Tháng 3/1944
ÂM LỊCH8Tháng Hai (thiếu)
Năm Giáp Thân
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Sửu
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Đinh Mão / Giáp Thân
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Kỷ Mùi, Quý Mùi, Tân Mão, Tân Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Ân, Thiên Y. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Đẩu (Mộc) — Tốt

Tốt cho hôn nhân, sinh nở, xây nhà, chăn nuôi, trồng trọt.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 2/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 2/3 →

Lịch tháng 3/1944

T2T3T4T5T6T7CN
172839410511
612713814915/2101611171218
1319142015211622172318241925
2026212722282329241/3252263
274285296307318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 2/3/1944 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 2 tháng 3 năm 1944 dương lịch là ngày 8 tháng Hai năm Giáp Thân âm lịch, tức ngày Ất Sửu, tháng Đinh Mão.
Ngày 2/3/1944 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bế, sao Đẩu. Nên: Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 2/3/1944 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)