Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 1944

Tháng 4/1944 dương lịch bắt đầu từ ngày 9/3 âm lịch và kết thúc ngày 8/4 âm lịch (năm Giáp Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
19210
311412513614715/3816917
1018111912201321142215231624
172518261927202821292230231/4
242253264275286297308

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/1944

Xem ngày tốt tháng 4/1944

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/1944

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Thứ Bảy9/3Ất MùiNgày xấu
2/4Chủ Nhật10/3Bính ThânNgày bình thường
3/4Thứ Hai11/3Đinh DậuNgày xấu
4/4Thứ Ba12/3Mậu TuấtNgày xấu
5/4Thứ Tư13/3Kỷ HợiNgày tốt
6/4Thứ Năm14/3Canh TýNgày bình thường
7/4Thứ Sáu15/3Tân SửuNgày xấu
8/4Thứ Bảy16/3Nhâm DầnNgày bình thường
9/4Chủ Nhật17/3Quý MãoNgày xấu
10/4Thứ Hai18/3Giáp ThìnNgày bình thường
11/4Thứ Ba19/3Ất TỵNgày tốt
12/4Thứ Tư20/3Bính NgọNgày bình thường
13/4Thứ Năm21/3Đinh MùiNgày xấu
14/4Thứ Sáu22/3Mậu ThânNgày bình thường
15/4Thứ Bảy23/3Kỷ DậuNgày tốt
16/4Chủ Nhật24/3Canh TuấtNgày xấu
17/4Thứ Hai25/3Tân HợiNgày tốt
18/4Thứ Ba26/3Nhâm TýNgày bình thường
19/4Thứ Tư27/3Quý SửuNgày xấu
20/4Thứ Năm28/3Giáp DầnNgày bình thường
21/4Thứ Sáu29/3Ất MãoNgày xấu
22/4Thứ Bảy30/3Bính ThìnNgày bình thường
23/4Chủ Nhật1/4Đinh TỵNgày xấu
24/4Thứ Hai2/4Mậu NgọNgày tốt
25/4Thứ Ba3/4Kỷ MùiNgày bình thường
26/4Thứ Tư4/4Canh ThânNgày xấu
27/4Thứ Năm5/4Tân DậuNgày xấu
28/4Thứ Sáu6/4Nhâm TuấtNgày xấu
29/4Thứ Bảy7/4Quý HợiNgày tốt
30/4Chủ Nhật8/4Giáp TýNgày xấu