Đại Cát

Lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1911

Chủ Nhật, 2/4/1911 dương lịch là ngày 4 tháng Ba năm Tân Hợi — ngày Nhâm Dần, tháng Nhâm Thìn.

2/4/1911
DƯƠNG LỊCH2Chủ Nhật
Tháng 4/1911
ÂM LỊCH4Tháng Ba (đủ)
Năm Tân Hợi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Dần
Nạp âm
Kim Bạch Kim
Tháng / Năm
Nhâm Thìn / Tân Hợi
Tiết khí
Xuân phân — giữa mùa xuân
Tuổi xung
Canh Thân, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 4/1911

T2T3T4T5T6T7CN
1324
3546576879810911
1012111312141315/3141615171618
1719182019212022212322242325
24262527262827292830291/4302

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 2/4/1911 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 2 tháng 4 năm 1911 dương lịch là ngày 4 tháng Ba năm Tân Hợi âm lịch, tức ngày Nhâm Dần, tháng Nhâm Thìn.
Ngày 2/4/1911 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Tinh. Nên: Chữa bệnh, Đắp đê, Lấp hang, Bồi tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 2/4/1911 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)