Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 1911

Tháng 3/1911 dương lịch bắt đầu từ ngày 1/2 âm lịch và kết thúc ngày 2/3 âm lịch (năm Tân Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
11/222334455
66778899101011111212
131314141515/21616171718181919
2020212122222323242425252626
272728282929301/3312

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/1911

Xem ngày tốt tháng 3/1911

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/1911

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Tư1/2Canh NgọNgày bình thường
2/3Thứ Năm2/2Tân MùiNgày tốt
3/3Thứ Sáu3/2Nhâm ThânNgày xấu
4/3Thứ Bảy4/2Quý DậuNgày tốt
5/3Chủ Nhật5/2Giáp TuấtNgày bình thường
6/3Thứ Hai6/2Ất HợiNgày xấu
7/3Thứ Ba7/2Bính TýNgày bình thường
8/3Thứ Tư8/2Đinh SửuNgày xấu
9/3Thứ Năm9/2Mậu DầnNgày tốt
10/3Thứ Sáu10/2Kỷ MãoNgày tốt
11/3Thứ Bảy11/2Canh ThìnNgày bình thường
12/3Chủ Nhật12/2Tân TỵNgày xấu
13/3Thứ Hai13/2Nhâm NgọNgày bình thường
14/3Thứ Ba14/2Quý MùiNgày tốt
15/3Thứ Tư15/2Giáp ThânNgày xấu
16/3Thứ Năm16/2Ất DậuNgày xấu
17/3Thứ Sáu17/2Bính TuấtNgày bình thường
18/3Thứ Bảy18/2Đinh HợiNgày xấu
19/3Chủ Nhật19/2Mậu TýNgày bình thường
20/3Thứ Hai20/2Kỷ SửuNgày xấu
21/3Thứ Ba21/2Canh DầnNgày tốt
22/3Thứ Tư22/2Tân MãoNgày tốt
23/3Thứ Năm23/2Nhâm ThìnNgày bình thường
24/3Thứ Sáu24/2Quý TỵNgày xấu
25/3Thứ Bảy25/2Giáp NgọNgày bình thường
26/3Chủ Nhật26/2Ất MùiNgày tốt
27/3Thứ Hai27/2Bính ThânNgày xấu
28/3Thứ Ba28/2Đinh DậuNgày xấu
29/3Thứ Tư29/2Mậu TuấtNgày bình thường
30/3Thứ Năm1/3Kỷ HợiNgày tốt
31/3Thứ Sáu2/3Canh TýNgày bình thường