Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 1911

Tháng 4/1911 dương lịch bắt đầu từ ngày 3/3 âm lịch và kết thúc ngày 2/4 âm lịch (năm Tân Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
1324
3546576879810911
1012111312141315/3141615171618
1719182019212022212322242325
24262527262827292830291/4302

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/1911

Xem ngày tốt tháng 4/1911

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/1911

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Thứ Bảy3/3Tân SửuNgày xấu
2/4Chủ Nhật4/3Nhâm DầnNgày bình thường
3/4Thứ Hai5/3Quý MãoNgày xấu
4/4Thứ Ba6/3Giáp ThìnNgày tốt
5/4Thứ Tư7/3Ất TỵNgày tốt
6/4Thứ Năm8/3Bính NgọNgày bình thường
7/4Thứ Sáu9/3Đinh MùiNgày xấu
8/4Thứ Bảy10/3Mậu ThânNgày bình thường
9/4Chủ Nhật11/3Kỷ DậuNgày tốt
10/4Thứ Hai12/3Canh TuấtNgày xấu
11/4Thứ Ba13/3Tân HợiNgày tốt
12/4Thứ Tư14/3Nhâm TýNgày bình thường
13/4Thứ Năm15/3Quý SửuNgày xấu
14/4Thứ Sáu16/3Giáp DầnNgày bình thường
15/4Thứ Bảy17/3Ất MãoNgày xấu
16/4Chủ Nhật18/3Bính ThìnNgày bình thường
17/4Thứ Hai19/3Đinh TỵNgày tốt
18/4Thứ Ba20/3Mậu NgọNgày bình thường
19/4Thứ Tư21/3Kỷ MùiNgày xấu
20/4Thứ Năm22/3Canh ThânNgày xấu
21/4Thứ Sáu23/3Tân DậuNgày xấu
22/4Thứ Bảy24/3Nhâm TuấtNgày xấu
23/4Chủ Nhật25/3Quý HợiNgày tốt
24/4Thứ Hai26/3Giáp TýNgày bình thường
25/4Thứ Ba27/3Ất SửuNgày xấu
26/4Thứ Tư28/3Bính DầnNgày bình thường
27/4Thứ Năm29/3Đinh MãoNgày xấu
28/4Thứ Sáu30/3Mậu ThìnNgày bình thường
29/4Thứ Bảy1/4Kỷ TỵNgày xấu
30/4Chủ Nhật2/4Canh NgọNgày tốt