Đại Cát

Lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 2089

Thứ Hai, 2/5/2089 dương lịch là ngày 22 tháng Ba năm Kỷ Dậu — ngày Đinh Mùi, tháng Mậu Thìn.

2/5/2089
DƯƠNG LỊCH2Thứ Hai
Tháng 5/2089
ÂM LỊCH22Tháng Ba (thiếu)
Năm Kỷ Dậu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Mùi
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Mậu Thìn / Kỷ Dậu
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Đức Hợp, Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Chu Tước

Lịch tháng 5/2089

T2T3T4T5T6T7CN
121
222323424525626727828
929101/4112123134145156
1671781891910201121122213
23142415/425162617271828192920
30213122

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 2/5/2089 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 2 tháng 5 năm 2089 dương lịch là ngày 22 tháng Ba năm Kỷ Dậu âm lịch, tức ngày Đinh Mùi, tháng Mậu Thìn.
Ngày 2/5/2089 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Trương. Nên: Cúng tế, Sửa đường, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 2/5/2089 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)