Đại Cát

Lịch âm ngày 24 tháng 5 năm 2089

Thứ Ba, 24/5/2089 dương lịch là ngày 15 tháng Tư năm Kỷ Dậu — ngày Kỷ Tỵ, tháng Kỷ Tỵ.

24/5/2089
DƯƠNG LỊCH24Thứ Ba
Tháng 5/2089
ÂM LỊCH15Tháng Tư (đủ)
Năm Kỷ Dậu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Lễ Phật Đản
Ngày
Kỷ Tỵ
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Kỷ Tỵ / Kỷ Dậu
Tiết khí
Tiểu mãn — lũ nhỏ, duối vàng
Tuổi xung
Tân Hợi, Đinh Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Tam Hợp, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Chủy (Hỏa) — Xấu

Bất lợi công danh, dễ thị phi kiện tụng, mất mát của cải.

Thần trực ngày: Câu Trần

Văn khấn cho ngày này

Lịch tháng 5/2089

T2T3T4T5T6T7CN
121
222323424525626727828
929101/4112123134145156
1671781891910201121122213
23142415/425162617271828192920
30213122

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 24/5/2089 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 24 tháng 5 năm 2089 dương lịch là ngày 15 tháng Tư năm Kỷ Dậu âm lịch, tức ngày Kỷ Tỵ, tháng Kỷ Tỵ.
Ngày 24/5/2089 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Kiến, sao Chủy. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 24/5/2089 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)