Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 2089

Thứ Hai, 23/5/2089 dương lịch là ngày 14 tháng Tư năm Kỷ Dậu — ngày Mậu Thìn, tháng Kỷ Tỵ.

23/5/2089
DƯƠNG LỊCH23Thứ Hai
Tháng 5/2089
ÂM LỊCH14Tháng Tư (đủ)
Năm Kỷ Dậu
Ngày bình thường
Hôm nay
Tết dân tộc Khmer Nam Bộ
Ngày
Mậu Thìn
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Kỷ Tỵ / Kỷ Dậu
Tiết khí
Tiểu mãn — lũ nhỏ, duối vàng
Tuổi xung
Canh Tuất, Bính Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Ân, Thiên Y, Tứ Tướng, Thời Đức. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 5/2089

T2T3T4T5T6T7CN
121
222323424525626727828
929101/4112123134145156
1671781891910201121122213
23142415/425162617271828192920
30213122

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/5/2089 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 5 năm 2089 dương lịch là ngày 14 tháng Tư năm Kỷ Dậu âm lịch, tức ngày Mậu Thìn, tháng Kỷ Tỵ.
Ngày 23/5/2089 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Tất. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 23/5/2089 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)