Đại Cát

Lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1941

Thứ Hai, 2/6/1941 dương lịch là ngày 8 tháng Năm năm Tân Tỵ — ngày Tân Tỵ, tháng Giáp Ngọ.

2/6/1941
DƯƠNG LỊCH2Thứ Hai
Tháng 6/1941
ÂM LỊCH8Tháng Năm (đủ)
Năm Tân Tỵ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Tỵ
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Tháng / Năm
Giáp Ngọ / Tân Tỵ
Tiết khí
Tiểu mãn — lũ nhỏ, duối vàng
Tuổi xung
Ất Hợi, Kỷ Hợi, Ất Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Thiên Đức, Tam Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Nguy (Thái Âm) — Xấu

Kinh doanh bất lợi, kỵ xây cất nhà cửa.

Thần trực ngày: Câu Trần

Lịch tháng 6/1941

T2T3T4T5T6T7CN
17
2839410511612713814
915/5101611171218131914201521
1622172318241925202621272228
23292430251/6262273284295
306

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 2/6/1941 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 2 tháng 6 năm 1941 dương lịch là ngày 8 tháng Năm năm Tân Tỵ âm lịch, tức ngày Tân Tỵ, tháng Giáp Ngọ.
Ngày 2/6/1941 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Kiến, sao Nguy. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Phá thổ, Cải táng, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 2/6/1941 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)